越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“gửi gắm” (1)
gửi gắm

英语
动deposit, to leave sth to so
gửi gắm con vào nhà trẻ
leave your child at nursery school
相关词“gửi gắm” (0)
未找到相关词。
短语“gửi gắm” (1)
gửi gắm con vào nhà trẻ
leave your child at nursery school
